ý thức hệ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các quan điểm, tư tưởng: "ý thức hệ" chỉ một tập hợp tổ chức các quan niệm, niềm tin, giá trị lý tưởng chung của một nhóm người, một giai cấp, hoặc một xã hội, thường liên quan đến chính trị, kinh tế, văn hóa xã hội.
    • Cơ sở tư tưởng cho hành động: "ý thức hệ" cũng được dùng để nói về nền tảng lý luận định hướng cho hành động của cá nhân hoặc tập thể trong đời sống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chủ nghĩa Mác-Lênin một ý thức hệ khoa học cách mạng. (Chủ nghĩa Mác-Lênin một hệ thống tư tưởng tính khoa học mang tính cách mạng.)
    • Sự xung đột ý thức hệ giữa các phe phái chính trị thường dẫn đến bất ổn. (Sự đối lập về hệ thống tư tưởng giữa các nhóm chính trị thường gây ra tình trạng bất ổn.)
    • Ý thức hệ dân tộc chủ nghĩa ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách đối ngoại. (Hệ tư tưởng yêu nước cực đoan tác động mạnh mẽ đến các quyết sách ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ý thức hệ thống trị": hệ tư tưởng của tầng lớp cầm quyền, được dùng để duy trì quyền lực.

    • Giới cầm quyền thường sử dụng ý thức hệ thống trị để hợp pháp hóa các quyết định của mình. (Những người nắm quyền thường dùng hệ tư tưởng của họ để biện minh cho các hành động cai trị.)
  • "ý thức hệ xã hội": hệ thống tư tưởng chung của một xã hội, phản ánh các giá trị chuẩn mực.

    • Ý thức hệ xã hội thay đổi theo thời gian điều kiện lịch sử. (Hệ tư tưởng của xã hội sự biến đổi tùy theo thời đại hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ tư tưởng (danh từ): đồng nghĩa với "ý thức hệ", thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị.

    • Hệ tư tưởng tư sản đề cao tự do cá nhân. (Hệ thống tư tưởng của giai cấp tư sản nhấn mạnh quyền tự do của cá nhân.)
  • Tư tưởng (danh từ): quan điểm, suy nghĩ chung của một người hoặc nhóm, nhưng không tính hệ thống chặt chẽ như "ý thức hệ".

    • Tư tưởng yêu nước thấm nhuần trong mọi tầng lớp nhân dân. (Lòng yêu nước quan điểm phổ biến trong toàn dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ tư tưởng: hệ thống quan điểm tư tưởng tổ chức.
  • Thế giới quan: cách nhìn nhận tổng thể về thế giới, thường nền tảng của ý thức hệ.
  • Chủ nghĩa: một học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng cụ thể ( dụ: chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tự do).
Thành ngữ liên quan
  • Ý thức hệ đối lập: các hệ tư tưởng mâu thuẫn nhau, thường dẫn đến xung đột.

    • Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, ý thức hệ đối lập giữa phương Đông phương Tây rất gay gắt. (Sự đối đầu về hệ tư tưởng giữa hai khối Đông-Tây trong Chiến tranh Lạnh diễn ra quyết liệt.)
  • Sụp đổ ý thức hệ: sự mất đi niềm tin vào một hệ tư tưởng từng được coi trọng.

    • Sự sụp đổ ý thức hệ cộng sảnĐông Âu vào cuối thế kỷ 20 đã thay đổi cục diện chính trị thế giới. (Việc các nước Đông Âu từ bỏ hệ tư tưởng cộng sản vào cuối thế kỷ 20 đã làm thay đổi trật tự chính trị toàn cầu.)